pump priming
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Mồi bơm (nghĩa đen): Hành động đổ nước vào một máy bơm để làm kín và bắt đầu dòng chảy.
- Kích thích kinh tế (nghĩa bóng): Việc chính phủ chi tiền vay mượn để kích thích nền kinh tế, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The mechanic performed pump priming to get the water flowing again. (Người thợ máy đã thực hiện mồi bơm để nước chảy lại.)
Nghĩa bóng:
- The government's pump priming helped revive the economy after the recession. (Việc kích thích kinh tế của chính phủ đã giúp phục hồi nền kinh tế sau suy thoái.)
- Critics argue that pump priming leads to higher national debt. (Các nhà phê bình cho rằng kích thích kinh tế dẫn đến nợ quốc gia cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pump priming" trong ngữ cảnh kinh tế vĩ mô: Thường được dùng để chỉ các gói kích cầu, đầu tư công hoặc giảm thuế nhằm tăng tổng cầu.
- The stimulus package was a classic example of pump priming. (Gói kích thích là một ví dụ điển hình của kích thích kinh tế.)
"pump priming" trong kỹ thuật: Đề cập đến quy trình loại bỏ không khí khỏi hệ thống bơm để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
- Pump priming is essential before starting a water pump in a dry well. (Mồi bơm là cần thiết trước khi khởi động máy bơm nước trong giếng cạn.)
Biến thể và từ gần giống
Pump-priming (adj): mang tính kích thích kinh tế.
- The pump-priming measures included tax cuts and infrastructure spending. (Các biện pháp kích thích kinh tế bao gồm cắt giảm thuế và chi tiêu cơ sở hạ tầng.)
Prime the pump (cụm động từ): kích thích kinh tế hoặc khởi động một quá trình.
- The central bank decided to prime the pump by lowering interest rates. (Ngân hàng trung ương quyết định kích thích kinh tế bằng cách hạ lãi suất.)
Từ đồng nghĩa
- Economic stimulus: kích thích kinh tế.
- Fiscal injection: bơm tài khóa.
- Seed money: vốn mồi (thường dùng trong đầu tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prime the pump: kích thích, khởi động.
- The new policy aims to prime the pump for small businesses. (Chính sách mới nhằm kích thích các doanh nghiệp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- To prime the pump (nghĩa bóng): bắt đầu một quá trình hoặc dự án bằng cách đầu tư ban đầu.
- The government used tax rebates to prime the pump of consumer spending. (Chính phủ sử dụng hoàn thuế để kích thích chi tiêu tiêu dùng.)